Bước tới nội dung

floating-point arithmetic operation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌɑː.pə.ˈreɪ.ʃən/

Danh từ

floating-point arithmetic operation / ˌɑː.pə.ˈreɪ.ʃən/

  1. (Tech) Phép toán số học điểm phù động.

Tham khảo