Bước tới nội dung

floating grid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈɡrɪd/

Danh từ

floating grid / ˈɡrɪd/

  1. (Tech) Lưới phù động.

Tham khảo