Bước tới nội dung

floating pound

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈpɑʊnd/

Danh từ

floating pound / ˈpɑʊnd/

  1. (Kinh tế học) Đồng bảng Anh thả nổi.

Tham khảo