floke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | floke | floken |
| Số nhiều | floker | flokene |
floke gđ
- Nút, ngút, mắt.
- en floke på fiskesnøret
- en floke i håret
- å slå floke — Đánh vòng tay quanh vai cho ấm người.
- Sự lộn xộn, rối ren, gút mắt.
- Vi skal nok løse floken.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “floke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)