Bước tới nội dung

floke

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít floke floken
Số nhiều floker flokene

floke

  1. Nút, ngút, mắt.
    en floke på fiskesnøret
    en floke i håret
    å slå floke — Đánh vòng tay quanh vai cho ấm người.
    Sự lộn xộn, rối ren, gút mắt.
    Vi skal nok løse floken.

Tham khảo