Bước tới nội dung

flowchart template

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈtɛm.plət/

Danh từ

flowchart template / ˈtɛm.plət/

  1. (Tech) Bảng vẽ mẫu lưu đồ.

Tham khảo