Bước tới nội dung

flue-cured

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌkjʊrd/

Tính từ

flue-cured /.ˌkjʊrd/

  1. (Nông nghiệp) Được sấy bằng không khí nóng.

Tham khảo