fluet
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fly.ɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fluet /fly.ɛ/ |
fluets /fly.ɛ/ |
| Giống cái | fluette /fly.ɛt/ |
fluettes /fly.ɛt/ |
fluet /fly.ɛ/
- Mảnh khảnh.
- Taille fluette — dáng người mảnh khảnh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fluet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)