Bước tới nội dung

fluet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực fluet
/fly.ɛ/
fluets
/fly.ɛ/
Giống cái fluette
/fly.ɛt/
fluettes
/fly.ɛt/

fluet /fly.ɛ/

  1. Mảnh khảnh.
    Taille fluette — dáng người mảnh khảnh

Trái nghĩa

Tham khảo