flukt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | flukt | flukta, flukten |
| Số nhiều | — | — |
flukt gđc
- Sự lẩn trốn, tẩu thoát, trốn chạy.
- Soldatene var på flukt fra fienden.
- Flukten fra Vietnam var dramatisk.
- i flukt med noe — Ở bên cạnhcùng một cao độ với vật gì.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flukt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)