Bước tới nội dung

flux rating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

flux rating (số nhiều flux ratings)

  1. Trị số tính toán dòng chảy, trị số thông lượng danh định.

Tham khảo

[sửa]
  • Nguyên Văn Điều; Phạm Văn Hiển; Vũ Viết Hoàng; Nguyễn Trung Thành; Vũ Thành Trương; Đặng Văn Sử (2005) Từ điển Khoa học Trái Đất & Thiên văn học Anh-Việt, Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật Hà Nội, tr. 347