Bước tới nội dung

flying spot scanning

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈskæn.niɳ/

Danh từ

flying spot scanning / ˈskæn.niɳ/

  1. (Tech) Quét bằng điểm bay.

Tham khảo