Bước tới nội dung

focus servo system

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈsɪs.təm/

Danh từ

focus servo system / ˈsɪs.təm/

  1. (Tech) Hệ thống trợ động tụ tiêu.

Tham khảo