folksom
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | folksom |
| gt | folksomt | |
| Số nhiều | folksomme | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
folksom
- Nhiều người, đông đúc.
- Det var folksomt på møtet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “folksom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)