fomentateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fomentateurs /fɔ.mɑ̃.ta.tœʁ/ |
fomentateurs /fɔ.mɑ̃.ta.tœʁ/ |
| Giống cái | fomentateurs /fɔ.mɑ̃.ta.tœʁ/ |
fomentateurs /fɔ.mɑ̃.ta.tœʁ/ |
fomentateur
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fomentateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)