fongique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ̃.ʒik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fongique /fɔ̃.ʒik/ |
fongique /fɔ̃.ʒik/ |
| Giống cái | fongique /fɔ̃.ʒik/ |
fongique /fɔ̃.ʒik/ |
fongique /fɔ̃.ʒik/
- (Thuộc) Nấm.
- Intoxication fongique — ngộ độc nấm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fongique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)