forbearing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

forbearing /fɔr.ˈbɛ.riɳ/

  1. Kiên nhẫn, nhẫn nại.

Tham khảo[sửa]