forbigående
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | forbigående |
| gt | forbigående | |
| Số nhiều | forbigående | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
forbigående
- Đi qua, thoáng qua, tạm, nhất thời, ngắn ngủi.
- Sykdommen er forbigående, du blir snart frisk igjen.
- forbigående oppholdesvær
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forbigående”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)