Bước tới nội dung

forbinding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít forbinding forbindinga, forbindingen
Số nhiều forbindinger forbindingene

forbinding gđc

  1. Sự băng, dịt vết thương. Băng vải dịt vết thương.
    Forbinding av sår kan stanse en blødning.
    Han tok forbindingen av.

Tham khảo