forborne
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
forborne (thường) số nhiều+ (forebear) /fɔ:'beə/
Nội động từ
forborne nội động từ forbore, forborne
Ngoại động từ
forborne ngoại động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forborne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)