forbyde
Giao diện
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đan Mạch cổ forebiuþa, tiếng Bắc Âu cổ fyrirbjóða, từ tiếng German nguyên thủy *furibeudaną.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]forbyde (thức mệnh lệnh forbyd, dạng nguyên mẫu at forbyde, thì hiện tại forbyder, thì quá khứ forbød, thì hoàn thành forbudt)
Chia động từ
[sửa]Trái nghĩa
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Đan Mạch
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *bʰewdʰ- tiếng Đan Mạch
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đan Mạch cổ tiếng Đan Mạch
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Đan Mạch
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đan Mạch
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đan Mạch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đan Mạch
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Động từ tiếng Đan Mạch
- Động từ mạnh lớp 2 tiếng Đan Mạch