fordømme
Giao diện
Tiếng Na Uy
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å fordømme |
| Hiện tại chỉ ngôi | fordøm mer |
| Quá khứ | -te |
| Động tính từ quá khứ | -t |
| Động tính từ hiện tại | — |
fordømme
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fordømme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)