Bước tới nội dung

fore-run

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɔr.ˈrən/

Ngoại động từ

fore-run ngoại động từ fore-ran; fore-run /ˈfɔr.ˈrən/

  1. Báo hiêu, báo trước.

Tham khảo