Bước tới nội dung

foreke

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å foreke
Hiện tại chỉ ngôi forøkler
Quá khứ -a/-et/-te
Động tính từ quá khứ -a/-et/- t
Động tính từ hiện tại

foreke

  1. Làm tăng, tăng gia. Familien ble forøket med en baby til.
    å forøke sin rikdom

Tham khảo