foreke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å foreke |
| Hiện tại chỉ ngôi | forøkler |
| Quá khứ | -a/-et/-te |
| Động tính từ quá khứ | -a/-et/- t |
| Động tính từ hiện tại | — |
foreke
- Làm tăng, tăng gia. Familien ble forøket med en baby til.
- å forøke sin rikdom
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foreke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)