forening
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forening | foreninga, foreningen |
| Số nhiều | foreninger | foreningene |
forening gđc
- Sự liên kết, kết hợp.
- Norges forening med Danmark var slutt i 1814.
- Hội đoàn, đoàn thể.
- Hun er medlem av en forening.
Từ dẫn xuất
- (1) gjenforening: Sự đoàn tụ, kết hợp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forening”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)