foreslå
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å foreslå |
| Hiện tại chỉ ngôi | forefslår |
| Quá khứ | -slo |
| Động tính từ quá khứ | -slått |
| Động tính từ hiện tại | — |
foreslå
- Đề nghị.
- Han foreslo at vi skulle gå på kino.
- Jeg vil foreslå ham som formann.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foreslå”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)