forløp
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forløp | forlepet |
| Số nhiều | forlep | forlepa, forlepene |
forløp gđ
- Tiến trình, tiến triển.
- sykdommens forløp
Từ dẫn xuất
- (1) tidsforløp: Khoảng thời gian.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forløp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)