forlis
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forlis | forliset |
| Số nhiều | forlis | forlisa, forlisene |
forlis gđ
- Sự đắm tàu, chìm tàu, thuyền.
- Kapteinen omkom ved forliset.
Từ dẫn xuất
- (0) skipsforlis: Sự đắm tàu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forlis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)