formaliste

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực formaliste
/fɔʁ.ma.list/
formalistes
/fɔʁ.ma.list/
Giống cái formaliste
/fɔʁ.ma.list/
formalistes
/fɔʁ.ma.list/

formaliste /fɔʁ.ma.list/

  1. Hình thức chủ nghĩa.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực formaliste
/fɔʁ.ma.list/
formalistes
/fɔʁ.ma.list/
Giống cái formaliste
/fɔʁ.ma.list/
formalistes
/fɔʁ.ma.list/

formaliste /fɔʁ.ma.list/

  1. Người theo chủ nghĩa hình thức.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]