Bước tới nội dung

format instruction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ɪn.ˈstrək.ʃən/

Danh từ

format instruction / ɪn.ˈstrək.ʃən/

  1. (Tech) Chỉ thi định khuôn dạng.

Tham khảo