formicarian
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˌfɔː.mɪˈkɛə.ɹi.ən/
Âm thanh (Anh): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˌfɔɹ.mɪˈkɛ.ɹi.ən/
- Vần: -ɛəɹiən
Tính từ
[sửa]formicarian (không so sánh được)
- Thuộc kiến.
Đồng nghĩa
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “formicarian”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)