formue
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | formue | formuen |
| Số nhiều | formuer | formuene |
formue gđ
- Của cải, tài sản, cơ nghiệp.
- Han har stor formue, men liten inntekt.
- Một số tiền lớn.
- Han vant en formue i tipping.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “formue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)