formulae
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
formulae số nhiều (danh từ số ít tương ứng là formula)
- Thể thức, cách thức.
- Công thức.
- some mathematical formulae — vài công thức toán
- two chemical formulae — hai công thức hoá học
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “formulae”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)