forretning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forretning | forretninga, forretningen |
| Số nhiều | forretninger | forretningene |
forretning gđc
- Sự buôn bán, kinh doanh, thương mại.
- Han gjorde en god forretning.
- å gjøre forretning på noe — Thương mại việc gì.
- Tiệm, cửa hàng thương mại.
- Forretningen har åpent fra kl. — 9 til kl. 16.
Từ dẫn xuất
- (1) forretningsmann gđ: Thương gia, nhà doanh nghiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forretning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)