forsiktig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | forsiktig |
| gt | forsiktig | |
| Số nhiều | forsiktige | |
| Cấp | so sánh | forsiktigere |
| cao | forsiktigst | |
forsiktig
- Cẩn thận, thận trọng.
- Vær forsiktig i trafikken!
- Dè dặt, khiêm tốn.
- Han spurte forsiktig om å få bli med.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forsiktig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)