forstavelse

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít forstavelse forstavelsen
Số nhiều forstavelser forstavelsene

forstavelse

  1. (Văn) Tiếp đầu ngữ.
    "Be-" er forstavelse i "behandle", "besøke", "besvare".
    "For-" er forstavelse i "forhandle", "forsøke", "forsvare".
    "U-" er forstavelse i "urett", "uhell".

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]