forsyning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forsyning | forsyninga, forsyningen |
| Số nhiều | forsyninger | forsyningene |
forsyning gđc
Từ dẫn xuất
- (1) kraftforsyning: Sự cung cấp điện lực.
- (1) matforsyning: Sự cung cấp thực phẩm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “forsyning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)