fortelling
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fortelling | fortellinga, fortellingen |
| Số nhiều | fortellinger | fortellingene |
fortelling gđc
- Truyện, câu truyện.
- Han kan mange fortellinger.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fortelling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)