fortnightly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈfɔrt.ˌnɑɪt.li/

Tính từ[sửa]

fortnightly (không so sánh được) /ˈfɔrt.ˌnɑɪt.li/

  1. Hai tuần một lần.
    a fortnightly review — tạp chí ra hai tuần một lần

Phó từ[sửa]

fortnightly /ˈfɔrt.ˌnɑɪt.li/

  1. Hai tuần một lần.
    a fortnightly review — tạp chí ra hai tuần một lần

Danh từ[sửa]

fortnightly (số nhiều fortnightlies) /ˈfɔrt.ˌnɑɪt.li/

  1. Tạp chí ra hai tuần một lần.

Tham khảo[sửa]