fortuitement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

fortuitement /fɔʁ.tɥit.mɑ̃/

  1. Ngẫu nhiên, tình cờ.
    Rencontrer fortuitement — ngẫu nhiên gặp

Tham khảo[sửa]