fortvilet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc fortvilet
gt fortvilet
Số nhiều fortvilede, fortvilete
Cấp so sánh
cao

fortvilet

  1. Tuyệt vọng, thất vọng, vô vọng, ngã lòng.
    Han kjempet fortvilet.
    et fortvilet forsøk

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]