forveksling
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forveksling | forvekslinga, forveksling en |
| Số nhiều | forvekslinger | forvekslingene |
forveksling gđc
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “forveksling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)