Bước tới nội dung

forward search

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈsɜːtʃ/

Danh từ

forward search / ˈsɜːtʃ/

  1. (Tech) Tìm phía trước.

Tham khảo