four-wheeler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

four-wheeler /fɔr.ˈʍi.lɜː/

  1. Xe ngựa bốn bánh.

Tham khảo[sửa]