fovea

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

fovea số nhiều foveae /ˈfoʊ.vi.ə/

  1. (Giải phẫu) H.

Tham khảo[sửa]