Bước tới nội dung

fox-earth

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɑːks.ˈɜːθ/

Danh từ

fox-earth /ˈfɑːks.ˈɜːθ/

  1. Hang cáo.

Tham khảo