Bước tới nội dung

foxhunt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

foxhunt

  1. Sự săn cáo bằng chó.

Nội động từ

foxhunt nội động từ

  1. Săn cáo bằng ch.

Tham khảo