foxhunting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌhən.tɪŋ/
Danh từ
foxhunting /.ˌhən.tɪŋ/
Tính từ
foxhunting /.ˌhən.tɪŋ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foxhunting”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)