Bước tới nội dung

fractional part

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈpɑːrt/

Danh từ

fractional part / ˈpɑːrt/

  1. (Tech) Phần số lẻ, phần phân số.

Tham khảo