Bước tới nội dung

fractionnement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fʁak.sjɔn.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fractionnement
/fʁak.sjɔn.mɑ̃/
fractionnement
/fʁak.sjɔn.mɑ̃/

fractionnement /fʁak.sjɔn.mɑ̃/

  1. Sự phân chia, sự chia nhỏ.
  2. (Hóa học) Sự phân đoạn.
  3. (Sinh vật học; sinh lý học) Sự phân đốt; sự phân cắt.

Trái nghĩa

Tham khảo