fractionnement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁak.sjɔn.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fractionnement /fʁak.sjɔn.mɑ̃/ |
fractionnement /fʁak.sjɔn.mɑ̃/ |
fractionnement gđ /fʁak.sjɔn.mɑ̃/
- Sự phân chia, sự chia nhỏ.
- (Hóa học) Sự phân đoạn.
- (Sinh vật học; sinh lý học) Sự phân đốt; sự phân cắt.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fractionnement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)