Bước tới nội dung

frame check sequence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈsi.kwənts/

Danh từ

frame check sequence / ˈsi.kwənts/

  1. (Tech) Trình tự kiểm mành.

Tham khảo