Bước tới nội dung

framifrå

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc framifrå
gt framifrå
Số nhiều framifrå
Cấp so sánh
cao

framifrå

  1. Khác thường, đặc biệt, hiếm có.
    Det var en framifrå forestilling.

Tham khảo